Tiếng Việt
Sự tinh vi tiếng Anh là gì?
sự tinh vi tiếng Anh là sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/. Sự tinh vi đề cập đến mức độ phức tạp, tinh tế hoặc tinh xảo của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sophistication
Ví dụ câu với sự tinh vi / sophistication
- 1
Chiếc đồng hồ này thể hiện sự tinh vi trong thiết kế.
This watch demonstrates sophistication in its design.
- 2
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất tinh vi và lịch sự.
Her dressing style is very sophisticated and elegant.
Ghi chú dùng từ sự tinh vi
Sự tinh vi liên quan đến sự phức tạp và tinh tế. Các từ liên quan gồm có 'refinement' (sự tao nhã), 'elegance' (sự thanh lịch), và 'complexity' (độ phức tạp).
Video minh hoạ sự tinh vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tinh vi
Câu hỏi thường gặp về "sự tinh vi"
Sự tinh vi tiếng Anh là gì?
Sự tinh vi tiếng Anh là "sophistication" (danh từ), nghĩa là: Sự tinh vi đề cập đến mức độ phức tạp, tinh tế hoặc tinh xảo của một thứ gì đó.
"sophistication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sophistication" nghĩa tiếng Việt là "sự tinh vi". Sự tinh vi liên quan đến sự phức tạp và tinh tế.
Phát âm "sophistication" như thế nào?
"sophistication" có phiên âm IPA /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sophistication"?
This watch demonstrates sophistication in its design. — Chiếc đồng hồ này thể hiện sự tinh vi trong thiết kế.