Tiếng Việt
Sự trái đạo đức tiếng Anh là gì?
sự trái đạo đức tiếng Anh là Immorality /ˌɪməˈræləti/. Hành vi hoặc thái độ trái với đạo đức, chuẩn mực xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immorality
Ví dụ câu với sự trái đạo đức / Immorality
- 1
Hành động của anh ta thể hiện sự trái đạo đức rõ ràng.
His actions clearly demonstrated immorality.
- 2
Xã hội cần lên án mọi hình thức trái đạo đức.
Society must condemn all forms of immorality.
Ghi chú dùng từ sự trái đạo đức
Immorality đề cập đến hành vi trái đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội. Các từ liên quan: đạo đức (morality), đạo đức xã hội (social morality), chuẩn mực (norm).
Video minh hoạ sự trái đạo đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trái đạo đức
Câu hỏi thường gặp về "sự trái đạo đức"
Sự trái đạo đức tiếng Anh là gì?
Sự trái đạo đức tiếng Anh là "Immorality" (danh từ), nghĩa là: Hành vi hoặc thái độ trái với đạo đức, chuẩn mực xã hội.
"Immorality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immorality" nghĩa tiếng Việt là "sự trái đạo đức". Immorality đề cập đến hành vi trái đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.
Phát âm "Immorality" như thế nào?
"Immorality" có phiên âm IPA /ˌɪməˈræləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immorality"?
His actions clearly demonstrated immorality. — Hành động của anh ta thể hiện sự trái đạo đức rõ ràng.