Tiếng Việt
Sự trích dẫn tiếng Anh là gì?
sự trích dẫn tiếng Anh là citation /saɪˈteɪʃn/. Chỉ dẫn nguồn gốc của thông tin hoặc lời nói trong văn bản hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
citation
Ví dụ câu với sự trích dẫn / citation
- 1
Trong bài luận, anh ấy đã sử dụng nhiều trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
In his essay, he used many citations from famous authors.
- 2
Việc trích dẫn đúng nguồn là rất quan trọng trong nghiên cứu học thuật.
Proper citation of sources is very important in academic research.
Ghi chú dùng từ sự trích dẫn
Sự trích dẫn giúp xác minh thông tin và thể hiện sự tôn trọng tác giả. Các thuật ngữ liên quan: 'reference' (tham khảo), 'bibliography' (danh mục tài liệu), 'footnote' (chú thích cuối trang).
Video minh hoạ sự trích dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trích dẫn
Câu hỏi thường gặp về "sự trích dẫn"
Sự trích dẫn tiếng Anh là gì?
Sự trích dẫn tiếng Anh là "citation" (danh từ), nghĩa là: Chỉ dẫn nguồn gốc của thông tin hoặc lời nói trong văn bản hoặc nghiên cứu.
"citation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"citation" nghĩa tiếng Việt là "sự trích dẫn". Sự trích dẫn giúp xác minh thông tin và thể hiện sự tôn trọng tác giả.
Phát âm "citation" như thế nào?
"citation" có phiên âm IPA /saɪˈteɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "citation"?
In his essay, he used many citations from famous authors. — Trong bài luận, anh ấy đã sử dụng nhiều trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.