Tiếng Việt
Sự trồng lại tiếng Anh là gì?
Sự trồng lại tiếng Anh là Replanting /ˌriːˈplæntɪŋ/. Hành động trồng lại cây hoặc cây trồng sau khi đã thu hoạch hoặc bị mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Replanting
Ví dụ câu với Sự trồng lại / Replanting
- 1
Replanting trees giúp phục hồi rừng sau cháy rừng.
Replanting trees helps restore forests after wildfires.
- 2
Việc trồng lại cây sau khi khai thác là cần thiết để duy trì sự bền vững của môi trường.
Replanting trees after logging is essential for environmental sustainability.
Ghi chú dùng từ Sự trồng lại
Replanting là quá trình trồng lại cây sau khi thu hoạch hoặc mất đi. Các từ liên quan gồm 'reforestation' (phục hồi rừng), 'revegetation' (phục hồi thảm thực vật), và 'reforestation' (trồng rừng lại).
Video minh hoạ Sự trồng lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự trồng lại
Câu hỏi thường gặp về "Sự trồng lại"
Sự trồng lại tiếng Anh là gì?
Sự trồng lại tiếng Anh là "Replanting" (danh từ), nghĩa là: Hành động trồng lại cây hoặc cây trồng sau khi đã thu hoạch hoặc bị mất.
"Replanting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Replanting" nghĩa tiếng Việt là "Sự trồng lại". Replanting là quá trình trồng lại cây sau khi thu hoạch hoặc mất đi.
Phát âm "Replanting" như thế nào?
"Replanting" có phiên âm IPA /ˌriːˈplæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Replanting"?
Replanting trees helps restore forests after wildfires. — Replanting trees giúp phục hồi rừng sau cháy rừng.