Tiếng Việt
Sự ước đoán tiếng Anh là gì?
sự ước đoán tiếng Anh là Guess /ɡes/. Sự phỏng đoán hoặc đưa ra ý kiến dựa trên thông tin không đầy đủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guess
Ví dụ câu với sự ước đoán / Guess
- 1
Tôi chỉ có thể đưa ra một sự ước đoán về kết quả của trận đấu.
I can only make a guess about the outcome of the match.
- 2
Cô ấy đã đoán đúng về món quà mà tôi nhận được.
She guessed correctly about the gift I received.
Ghi chú dùng từ sự ước đoán
Sự ước đoán là hành động dựa trên suy nghĩ hoặc cảm nhận cá nhân, không chắc chắn. Các từ liên quan: 'estimate' (ước lượng), 'speculate' (đoán mò), 'predict' (dự đoán).
Video minh hoạ sự ước đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ước đoán
Câu hỏi thường gặp về "sự ước đoán"
Sự ước đoán tiếng Anh là gì?
Sự ước đoán tiếng Anh là "Guess" (danh từ), nghĩa là: Sự phỏng đoán hoặc đưa ra ý kiến dựa trên thông tin không đầy đủ.
"Guess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guess" nghĩa tiếng Việt là "sự ước đoán". Sự ước đoán là hành động dựa trên suy nghĩ hoặc cảm nhận cá nhân, không chắc chắn.
Phát âm "Guess" như thế nào?
"Guess" có phiên âm IPA /ɡes/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guess"?
I can only make a guess about the outcome of the match. — Tôi chỉ có thể đưa ra một sự ước đoán về kết quả của trận đấu.