The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ướp xác tiếng Anh là gì?

sự ướp xác tiếng Anh là embalming /ɪmˈbɑːmɪŋ/. Quá trình bảo quản xác chết bằng cách sử dụng các chất hoá học để ngăn chặn sự phân hủy.

Hình minh hoạ "sự ướp xác" tiếng Anh là "embalming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embalming

Danh từ
/ɪmˈbɑːmɪŋ/

Ví dụ câu với sự ướp xác / embalming

  1. 1

    The ancient Egyptians practiced embalming to preserve their pharaohs.

    Người Ai Cập cổ đại thực hành ướp xác để bảo quản các pharaoh của họ.

  2. 2

    Modern embalming involves injecting chemicals into the body.

    Việc ướp xác hiện đại liên quan đến việc tiêm các hóa chất vào cơ thể.

Ghi chú dùng từ sự ướp xác

Sự ướp xác là quá trình bảo quản thi thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'preservation' (bảo quản), 'mummification' (ướp xác theo kiểu ướp xác cổ đại), và 'disinfection' (khử trùng).

Video minh hoạ sự ướp xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ướp xác

Câu hỏi thường gặp về "sự ướp xác"

Sự ướp xác tiếng Anh là gì?

Sự ướp xác tiếng Anh là "embalming" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bảo quản xác chết bằng cách sử dụng các chất hoá học để ngăn chặn sự phân hủy.

"embalming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embalming" nghĩa tiếng Việt là "sự ướp xác". Sự ướp xác là quá trình bảo quản thi thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'preservation' (bảo quản), 'mummification' (ướp xác theo kiểu ướp xác cổ đại), và 'disinfection' (khử trùng).

Phát âm "embalming" như thế nào?

"embalming" có phiên âm IPA /ɪmˈbɑːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embalming"?

Người Ai Cập cổ đại thực hành ướp xác để bảo quản các pharaoh của họ. — The ancient Egyptians practiced embalming to preserve their pharaohs.