The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ủy trị tiếng Anh là gì?

sự ủy trị tiếng Anh là trusteeship /ˈtrʌstiːʃɪp/. Chế độ ủy thác quyền quản lý hoặc kiểm soát của một cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản hoặc quyền lợi của người khác, thường trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Hình minh hoạ "sự ủy trị" tiếng Anh là "trusteeship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trusteeship

Danh từ
/ˈtrʌstiːʃɪp/

Ví dụ câu với sự ủy trị / trusteeship

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng chế độ ủy trị để quản lý đất đai trong khu vực.

    The government implemented trusteeship to manage land in the area.

  2. 2

    Chế độ ủy trị của tổ chức này nhằm bảo vệ quyền lợi của các thành viên.

    This organization's trusteeship aims to protect the rights of its members.

Ghi chú dùng từ sự ủy trị

Sự ủy trị là hình thức quản lý hoặc kiểm soát tạm thời, thường liên quan đến quyền hạn của người được ủy thác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trust' (tin tưởng), 'trustee' (người ủy thác), và 'trustee system' (hệ thống ủy thác).

Video minh hoạ sự ủy trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ủy trị

Câu hỏi thường gặp về "sự ủy trị"

Sự ủy trị tiếng Anh là gì?

Sự ủy trị tiếng Anh là "trusteeship" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ủy thác quyền quản lý hoặc kiểm soát của một cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản hoặc quyền lợi của người khác, thường trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý.

"trusteeship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trusteeship" nghĩa tiếng Việt là "sự ủy trị". Sự ủy trị là hình thức quản lý hoặc kiểm soát tạm thời, thường liên quan đến quyền hạn của người được ủy thác.

Phát âm "trusteeship" như thế nào?

"trusteeship" có phiên âm IPA /ˈtrʌstiːʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trusteeship"?

The government implemented trusteeship to manage land in the area. — Chính phủ đã áp dụng chế độ ủy trị để quản lý đất đai trong khu vực.