Tiếng Việt
Sự uyên bác tiếng Anh là gì?
sự uyên bác tiếng Anh là erudition /ˌɛrjʊˈdɪʃən/. Sự hiểu biết rộng rãi, sâu sắc về nhiều lĩnh vực, thường do học tập lâu dài mang lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erudition
Ví dụ câu với sự uyên bác / erudition
- 1
Anh ấy nổi bật với sự uyên bác trong lĩnh vực lịch sử.
He is renowned for his erudition in the field of history.
- 2
Cuốn sách này thể hiện sự uyên bác của tác giả về triết học.
This book demonstrates the author's erudition in philosophy.
Ghi chú dùng từ sự uyên bác
Sự uyên bác thể hiện kiến thức sâu rộng, liên quan đến các thuật ngữ như 'scholarship' (học vấn), 'knowledge' (kiến thức), 'intellect' (trí tuệ).
Video minh hoạ sự uyên bác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự uyên bác
Câu hỏi thường gặp về "sự uyên bác"
Sự uyên bác tiếng Anh là gì?
Sự uyên bác tiếng Anh là "erudition" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu biết rộng rãi, sâu sắc về nhiều lĩnh vực, thường do học tập lâu dài mang lại.
"erudition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erudition" nghĩa tiếng Việt là "sự uyên bác". Sự uyên bác thể hiện kiến thức sâu rộng, liên quan đến các thuật ngữ như 'scholarship' (học vấn), 'knowledge' (kiến thức), 'intellect' (trí tuệ).
Phát âm "erudition" như thế nào?
"erudition" có phiên âm IPA /ˌɛrjʊˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erudition"?
He is renowned for his erudition in the field of history. — Anh ấy nổi bật với sự uyên bác trong lĩnh vực lịch sử.