Tiếng Việt
Sự va chạm tiếng Anh là gì?
sự va chạm tiếng Anh là collision /kəˈlɪʒən/. Sự va chạm là hành động hoặc quá trình hai vật thể hoặc nhiều vật thể đụng vào nhau hoặc va mạnh vào nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collision
Ví dụ câu với sự va chạm / collision
- 1
Xe ô tô gặp sự va chạm trên đường cao tốc.
The car was involved in a collision on the highway.
- 2
Sự va chạm giữa hai xe máy gây ra tai nạn.
The collision between the two motorcycles caused an accident.
Ghi chú dùng từ sự va chạm
Sự va chạm thường liên quan đến va chạm giữa các phương tiện hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'crash' (tai nạn), 'accident' (tai nạn), 'impact' (ảnh hưởng, tác động).
Video minh hoạ sự va chạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự va chạm
Câu hỏi thường gặp về "sự va chạm"
Sự va chạm tiếng Anh là gì?
Sự va chạm tiếng Anh là "collision" (danh từ), nghĩa là: Sự va chạm là hành động hoặc quá trình hai vật thể hoặc nhiều vật thể đụng vào nhau hoặc va mạnh vào nhau.
"collision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collision" nghĩa tiếng Việt là "sự va chạm". Sự va chạm thường liên quan đến va chạm giữa các phương tiện hoặc vật thể.
Phát âm "collision" như thế nào?
"collision" có phiên âm IPA /kəˈlɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collision"?
The car was involved in a collision on the highway. — Xe ô tô gặp sự va chạm trên đường cao tốc.