Tiếng Việt
Sự vặn vẹo tiếng Anh là gì?
sự vặn vẹo tiếng Anh là Twisting /ˈtwɪstɪŋ/. Hành động hoặc trạng thái của việc xoắn hoặc vặn lại, thường gây ra sự biến dạng hoặc thay đổi hình dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Twisting
Ví dụ câu với sự vặn vẹo / Twisting
- 1
Cây cối bị vặn vẹo do gió mạnh.
The tree was twisted by the strong wind.
- 2
Anh ấy vặn vẹo cổ để xem rõ hơn.
He twisted his neck to get a better view.
Ghi chú dùng từ sự vặn vẹo
Sự vặn vẹo đề cập đến hành động xoắn hoặc làm biến dạng một vật thể. Các từ liên quan gồm 'twist' (xoắn), 'bend' (bẻ cong), 'contort' (vặn vẹo).
Video minh hoạ sự vặn vẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vặn vẹo
Câu hỏi thường gặp về "sự vặn vẹo"
Sự vặn vẹo tiếng Anh là gì?
Sự vặn vẹo tiếng Anh là "Twisting" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái của việc xoắn hoặc vặn lại, thường gây ra sự biến dạng hoặc thay đổi hình dạng.
"Twisting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Twisting" nghĩa tiếng Việt là "sự vặn vẹo". Sự vặn vẹo đề cập đến hành động xoắn hoặc làm biến dạng một vật thể.
Phát âm "Twisting" như thế nào?
"Twisting" có phiên âm IPA /ˈtwɪstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Twisting"?
The tree was twisted by the strong wind. — Cây cối bị vặn vẹo do gió mạnh.