Tiếng Việt
Sự viết tháu tiếng Anh là gì?
sự viết tháu tiếng Anh là Scrawling /ˈskrɔːlɪŋ/. Hành động viết hoặc vẽ vội vàng, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scrawling
Ví dụ câu với sự viết tháu / Scrawling
- 1
Anh ấy thường viết vội vàng và chữ viết của anh ấy rất khó đọc.
He often writes hastily and his handwriting is very hard to read.
- 2
Cô ấy đã vẽ những ký hiệu nguệch ngoạc trên giấy.
She was scrawling random symbols on the paper.
Ghi chú dùng từ sự viết tháu
Sự viết tháu đề cập đến việc viết hoặc vẽ một cách vội vàng, thường không rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'scribbling' (viết nguệch ngoạc), 'doodling' (vẽ linh tinh), và 'sketching' (phác thảo).
Video minh hoạ sự viết tháu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự viết tháu
Câu hỏi thường gặp về "sự viết tháu"
Sự viết tháu tiếng Anh là gì?
Sự viết tháu tiếng Anh là "Scrawling" (danh từ), nghĩa là: Hành động viết hoặc vẽ vội vàng, không rõ ràng.
"Scrawling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scrawling" nghĩa tiếng Việt là "sự viết tháu". Sự viết tháu đề cập đến việc viết hoặc vẽ một cách vội vàng, thường không rõ ràng.
Phát âm "Scrawling" như thế nào?
"Scrawling" có phiên âm IPA /ˈskrɔːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scrawling"?
He often writes hastily and his handwriting is very hard to read. — Anh ấy thường viết vội vàng và chữ viết của anh ấy rất khó đọc.