Tiếng Việt
Sự vũ trang tiếng Anh là gì?
sự vũ trang tiếng Anh là armament /ˈɑːrməmənt/. Hành động hoặc quá trình trang bị vũ khí hoặc thiết bị quân sự để chuẩn bị cho chiến tranh hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armament
Ví dụ câu với sự vũ trang / armament
- 1
Quốc gia đó đã tăng cường sự vũ trang để đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài.
The country's armament has significantly increased in recent years.
- 2
Hợp đồng vũ khí đã gây tranh cãi về việc mở rộng sự vũ trang của quốc gia.
The arms deal has sparked controversy over the country's armament policies.
Ghi chú dùng từ sự vũ trang
Sự vũ trang liên quan đến việc trang bị vũ khí hoặc thiết bị quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'militarization' (quá trình quân sự hóa), 'weaponry' (vũ khí), và 'military equipment' (thiết bị quân sự).
Video minh hoạ sự vũ trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vũ trang
Câu hỏi thường gặp về "sự vũ trang"
Sự vũ trang tiếng Anh là gì?
Sự vũ trang tiếng Anh là "armament" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình trang bị vũ khí hoặc thiết bị quân sự để chuẩn bị cho chiến tranh hoặc phòng thủ.
"armament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armament" nghĩa tiếng Việt là "sự vũ trang". Sự vũ trang liên quan đến việc trang bị vũ khí hoặc thiết bị quân sự.
Phát âm "armament" như thế nào?
"armament" có phiên âm IPA /ˈɑːrməmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armament"?
The country's armament has significantly increased in recent years. — Quốc gia đó đã tăng cường sự vũ trang để đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài.