Tiếng Việt
Sự xa hoa tiếng Anh là gì?
sự xa hoa tiếng Anh là Extravagance /ɪkˈstrævəɡəns/. Sự thể hiện quá mức về sự giàu có hoặc xa xỉ, thường gây phung phí hoặc lãng phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extravagance
Ví dụ câu với sự xa hoa / Extravagance
- 1
Cô ấy sống trong sự xa hoa của các biệt thự và xe sang.
She lives in extravagance with mansions and luxury cars.
- 2
Sự xa hoa của lễ hội này khiến ai cũng phải trầm trồ.
The extravagance of this festival amazes everyone.
Ghi chú dùng từ sự xa hoa
Extravagance đề cập đến sự phung phí hoặc lãng phí trong cuộc sống hoặc hoạt động. Các từ liên quan: luxury (sự xa xỉ), opulence (sự giàu có), excess (quá mức).
Video minh hoạ sự xa hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xa hoa
Câu hỏi thường gặp về "sự xa hoa"
Sự xa hoa tiếng Anh là gì?
Sự xa hoa tiếng Anh là "Extravagance" (danh từ), nghĩa là: Sự thể hiện quá mức về sự giàu có hoặc xa xỉ, thường gây phung phí hoặc lãng phí.
"Extravagance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extravagance" nghĩa tiếng Việt là "sự xa hoa". Extravagance đề cập đến sự phung phí hoặc lãng phí trong cuộc sống hoặc hoạt động.
Phát âm "Extravagance" như thế nào?
"Extravagance" có phiên âm IPA /ɪkˈstrævəɡəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extravagance"?
She lives in extravagance with mansions and luxury cars. — Cô ấy sống trong sự xa hoa của các biệt thự và xe sang.