Tiếng Việt
Sự xứng nhau tiếng Anh là gì?
sự xứng nhau tiếng Anh là Compatibility /ˌkɒmpætɪˈbɪlɪti/. Sự phù hợp hoặc hợp nhau về mặt tính cách, sở thích hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compatibility
Ví dụ câu với sự xứng nhau / Compatibility
- 1
Sự xứng nhau giữa hai người giúp họ có một mối quan hệ bền chặt hơn.
The compatibility between the two people helps them have a stronger relationship.
- 2
Họ kiểm tra sự xứng nhau của các phần mềm trước khi cài đặt.
They check the compatibility of the software before installation.
Ghi chú dùng từ sự xứng nhau
Compatibility nghĩa là sự phù hợp hoặc hợp nhau. Các từ liên quan gồm 'harmonious' (hài hòa), 'matching' (phù hợp), 'congruent' (tương thích).
Video minh hoạ sự xứng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xứng nhau
Câu hỏi thường gặp về "sự xứng nhau"
Sự xứng nhau tiếng Anh là gì?
Sự xứng nhau tiếng Anh là "Compatibility" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp hoặc hợp nhau về mặt tính cách, sở thích hoặc mục tiêu.
"Compatibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compatibility" nghĩa tiếng Việt là "sự xứng nhau". Compatibility nghĩa là sự phù hợp hoặc hợp nhau.
Phát âm "Compatibility" như thế nào?
"Compatibility" có phiên âm IPA /ˌkɒmpætɪˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compatibility"?
The compatibility between the two people helps them have a stronger relationship. — Sự xứng nhau giữa hai người giúp họ có một mối quan hệ bền chặt hơn.