The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sum suê tiếng Anh là gì?

Sum suê tiếng Anh là Luxuriant /lʌɡˈʒʊəriənt/. Rậm rạp, sum suê, phong phú, xanh tươi.

Hình minh hoạ "Sum suê" tiếng Anh là "Luxuriant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Luxuriant

Tính từ
/lʌɡˈʒʊəriənt/

Ví dụ câu với Sum suê / Luxuriant

  1. 1

    Cây cối trong khu vườn sum suê vào mùa xuân.

    The trees in the garden are luxuriant in spring.

  2. 2

    Vườn hoa này có hoa nở sum suê quanh năm.

    This flower garden blooms luxuriantly all year round.

Ghi chú dùng từ Sum suê

Từ 'luxuriant' mô tả sự phong phú, rậm rạp của thực vật hoặc thứ gì đó phát triển mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'abundant' (dồi dào), 'lush' (xanh tươi, rậm rạp), 'fertile' (màu mỡ, màu mỡ).

Video minh hoạ Sum suê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sum suê

Câu hỏi thường gặp về "Sum suê"

Sum suê tiếng Anh là gì?

Sum suê tiếng Anh là "Luxuriant" (tính từ), nghĩa là: Rậm rạp, sum suê, phong phú, xanh tươi.

"Luxuriant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Luxuriant" nghĩa tiếng Việt là "Sum suê". Từ 'luxuriant' mô tả sự phong phú, rậm rạp của thực vật hoặc thứ gì đó phát triển mạnh mẽ.

Phát âm "Luxuriant" như thế nào?

"Luxuriant" có phiên âm IPA /lʌɡˈʒʊəriənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Luxuriant"?

The trees in the garden are luxuriant in spring. — Cây cối trong khu vườn sum suê vào mùa xuân.