Tiếng Việt
Sướt mướt tiếng Anh là gì?
sướt mướt tiếng Anh là mawkish /ˈmɔːkɪʃ/. Cảm thấy quá xúc động hoặc dễ khóc, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhạt nhẽo hoặc giả tạo trong cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mawkish
Ví dụ câu với sướt mướt / mawkish
- 1
Bài hát đó quá sướt mướt khiến tôi cảm thấy khó chịu.
The song was so mawkish that I felt uncomfortable.
- 2
Phim này quá sướt mướt, thiếu tự nhiên.
This movie is so mawkish and insincere.
Ghi chú dùng từ sướt mướt
Từ 'sướt mướt' mô tả cảm xúc quá mức, dễ gây cảm giác khó chịu. Các từ liên quan gồm 'sentimental' (cảm xúc quá mức), 'maudlin' (tỏ ra cảm động một cách giả tạo), 'overemotional' (quá xúc cảm).
Video minh hoạ sướt mướt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sướt mướt
Câu hỏi thường gặp về "sướt mướt"
Sướt mướt tiếng Anh là gì?
Sướt mướt tiếng Anh là "mawkish" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy quá xúc động hoặc dễ khóc, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhạt nhẽo hoặc giả tạo trong cảm xúc.
"mawkish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mawkish" nghĩa tiếng Việt là "sướt mướt". Từ 'sướt mướt' mô tả cảm xúc quá mức, dễ gây cảm giác khó chịu.
Phát âm "mawkish" như thế nào?
"mawkish" có phiên âm IPA /ˈmɔːkɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mawkish"?
The song was so mawkish that I felt uncomfortable. — Bài hát đó quá sướt mướt khiến tôi cảm thấy khó chịu.