Tiếng Việt
Syria tiếng Anh là gì?
syria tiếng Anh là Syria /ˈsɪriə/. Syria là một quốc gia nằm ở Trung Đông, nổi tiếng với lịch sử cổ đại và văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Syria
Ví dụ câu với syria / Syria
- 1
Syria has a rich history dating back thousands of years.
Syria has a rich history dating back thousands of years.
- 2
Many ancient cities are located in Syria.
Many ancient cities are located in Syria.
Ghi chú dùng từ syria
Syria là quốc gia ở Trung Đông. Các từ liên quan: Middle East (Trung Đông), Damascus (Đức Thánh), Arab (Ả Rập).
Video minh hoạ syria
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "syria"
Syria tiếng Anh là gì?
Syria tiếng Anh là "Syria" (danh từ), nghĩa là: Syria là một quốc gia nằm ở Trung Đông, nổi tiếng với lịch sử cổ đại và văn hóa phong phú.
"Syria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Syria" nghĩa tiếng Việt là "syria". Syria là quốc gia ở Trung Đông.
Phát âm "Syria" như thế nào?
"Syria" có phiên âm IPA /ˈsɪriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Syria"?
Syria has a rich history dating back thousands of years. — Syria has a rich history dating back thousands of years.