Tiếng Việt
Tab ẩn danh tiếng Anh là gì?
tab ẩn danh tiếng Anh là incognito tab /ˌɪnkɒɡˈniːtəʊ tæb/. Chế độ duyệt web ẩn danh trong trình duyệt để không lưu lịch sử truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incognito tab
Ví dụ câu với tab ẩn danh / incognito tab
- 1
Tôi mở tab ẩn danh để tìm kiếm thông tin riêng tư mà không để lại dấu vết.
I opened an incognito tab to search for private information without leaving a trace.
- 2
Sử dụng tab ẩn danh giúp tránh bị theo dõi bởi các quảng cáo trực tuyến.
Using an incognito tab helps avoid being tracked by online ads.
Ghi chú dùng từ tab ẩn danh
Tab ẩn danh là chế độ duyệt web không lưu lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'privacy mode' (chế độ riêng tư), 'browser history' (lịch sử trình duyệt), 'tracking cookies' (cookie theo dõi).
Video minh hoạ tab ẩn danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tab ẩn danh
Câu hỏi thường gặp về "tab ẩn danh"
Tab ẩn danh tiếng Anh là gì?
Tab ẩn danh tiếng Anh là "incognito tab" (danh từ), nghĩa là: Chế độ duyệt web ẩn danh trong trình duyệt để không lưu lịch sử truy cập.
"incognito tab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incognito tab" nghĩa tiếng Việt là "tab ẩn danh". Tab ẩn danh là chế độ duyệt web không lưu lịch sử.
Phát âm "incognito tab" như thế nào?
"incognito tab" có phiên âm IPA /ˌɪnkɒɡˈniːtəʊ tæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incognito tab"?
I opened an incognito tab to search for private information without leaving a trace. — Tôi mở tab ẩn danh để tìm kiếm thông tin riêng tư mà không để lại dấu vết.