The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tác động qua lại tiếng Anh là gì?

tác động qua lại tiếng Anh là interrelation /ˌɪntərɪˈleɪʃən/. Mối liên hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "tác động qua lại" tiếng Anh là "interrelation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interrelation

Danh từ
/ˌɪntərɪˈleɪʃən/

Ví dụ câu với tác động qua lại / interrelation

  1. 1

    Các yếu tố trong hệ sinh thái có mối tác động qua lại phức tạp.

    The elements in an ecosystem have complex interrelations.

  2. 2

    Hiểu rõ các tác động qua lại giữa các yếu tố giúp quản lý tốt hơn môi trường.

    Understanding the interrelation between factors helps in better environmental management.

Ghi chú dùng từ tác động qua lại

Tác động qua lại đề cập đến mối liên hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố. Các từ liên quan: 'interdependence' (sự phụ thuộc lẫn nhau), 'connection' (kết nối), 'relationship' (mối quan hệ).

Video minh hoạ tác động qua lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tác động qua lại

Câu hỏi thường gặp về "tác động qua lại"

Tác động qua lại tiếng Anh là gì?

Tác động qua lại tiếng Anh là "interrelation" (danh từ), nghĩa là: Mối liên hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố hoặc hiện tượng.

"interrelation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interrelation" nghĩa tiếng Việt là "tác động qua lại". Tác động qua lại đề cập đến mối liên hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố.

Phát âm "interrelation" như thế nào?

"interrelation" có phiên âm IPA /ˌɪntərɪˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interrelation"?

The elements in an ecosystem have complex interrelations. — Các yếu tố trong hệ sinh thái có mối tác động qua lại phức tạp.