Tiếng Việt
Tạch tiếng Anh là gì?
tạch tiếng Anh là Click /klɪk/. Tiếng kêu của chuột hoặc tiếng lách cách của một vật nhỏ khi va chạm hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Click
Ví dụ câu với tạch / Click
- 1
Chuột phát ra tiếng tạch khi chạy trong tủ.
The mouse made a click sound as it ran inside the cabinet.
- 2
Nhấn nút để nghe tiếng tạch của máy tính.
Press the button to hear the click of the computer.
Ghi chú dùng từ tạch
Từ 'click' dùng để chỉ âm thanh nhỏ, thường là của chuột hoặc nút bấm. Các từ liên quan gồm 'snap' (cách phát ra tiếng nổ nhỏ), 'clack' (tiếng lách cách của vật cứng va chạm), và 'snap' (tiếng rắc nhỏ khi vật gãy hoặc đóng lại).
Video minh hoạ tạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạch
Câu hỏi thường gặp về "tạch"
Tạch tiếng Anh là gì?
Tạch tiếng Anh là "Click" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của chuột hoặc tiếng lách cách của một vật nhỏ khi va chạm hoặc hoạt động.
"Click" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Click" nghĩa tiếng Việt là "tạch". Từ 'click' dùng để chỉ âm thanh nhỏ, thường là của chuột hoặc nút bấm.
Phát âm "Click" như thế nào?
"Click" có phiên âm IPA /klɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Click"?
The mouse made a click sound as it ran inside the cabinet. — Chuột phát ra tiếng tạch khi chạy trong tủ.