Tiếng Việt
Tài ăn nói tiếng Anh là gì?
tài ăn nói tiếng Anh là eloquence /ˈɛləkwəns/. Khả năng nói chuyện lưu loát, thuyết phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eloquence
Ví dụ câu với tài ăn nói / eloquence
- 1
Anh ấy có tài ăn nói, luôn thuyết phục được mọi người.
He has eloquence and can persuade everyone.
- 2
Khả năng ăn nói tốt giúp cô ấy thành công trong công việc.
Good eloquence helps her succeed in her career.
Ghi chú dùng từ tài ăn nói
Tài ăn nói đề cập đến khả năng diễn đạt rõ ràng, thuyết phục. Các từ liên quan: persuasion (thuyết phục), rhetoric (nghệ thuật hùng biện), articulation (sự phát âm rõ ràng).
Video minh hoạ tài ăn nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài ăn nói
Câu hỏi thường gặp về "tài ăn nói"
Tài ăn nói tiếng Anh là gì?
Tài ăn nói tiếng Anh là "eloquence" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nói chuyện lưu loát, thuyết phục.
"eloquence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eloquence" nghĩa tiếng Việt là "tài ăn nói". Tài ăn nói đề cập đến khả năng diễn đạt rõ ràng, thuyết phục.
Phát âm "eloquence" như thế nào?
"eloquence" có phiên âm IPA /ˈɛləkwəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eloquence"?
He has eloquence and can persuade everyone. — Anh ấy có tài ăn nói, luôn thuyết phục được mọi người.