Tiếng Việt
Tầng sinh môn tiếng Anh là gì?
tầng sinh môn tiếng Anh là perineum /ˌpɛrəˈniəm/. Vùng da và mô mềm nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, hỗ trợ chức năng sinh sản và sinh dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perineum
Ví dụ câu với tầng sinh môn / perineum
- 1
Trong quá trình sinh nở, tầng sinh môn có thể bị rách.
During childbirth, the perineum may tear.
- 2
Chăm sóc tầng sinh môn sau sinh là rất quan trọng để tránh nhiễm trùng.
Caring for the perineum after childbirth is very important to prevent infection.
Ghi chú dùng từ tầng sinh môn
Tầng sinh môn là khu vực giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, liên quan đến sinh sản và sinh dục. Các từ liên quan: 'perineal' (thuộc tầng sinh môn), 'episiotomy' (phẫu thuật rạch tầng sinh môn để sinh nở dễ dàng), 'perineoplasty' (phẫu thuật sửa tầng sinh môn).
Video minh hoạ tầng sinh môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng sinh môn
Câu hỏi thường gặp về "tầng sinh môn"
Tầng sinh môn tiếng Anh là gì?
Tầng sinh môn tiếng Anh là "perineum" (danh từ), nghĩa là: Vùng da và mô mềm nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, hỗ trợ chức năng sinh sản và sinh dục.
"perineum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perineum" nghĩa tiếng Việt là "tầng sinh môn". Tầng sinh môn là khu vực giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, liên quan đến sinh sản và sinh dục.
Phát âm "perineum" như thế nào?
"perineum" có phiên âm IPA /ˌpɛrəˈniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perineum"?
During childbirth, the perineum may tear. — Trong quá trình sinh nở, tầng sinh môn có thể bị rách.