Tiếng Việt
Tanin tiếng Anh là gì?
tanin tiếng Anh là tannin /ˈtænɪn/. Chất tannin là hợp chất tự nhiên có trong vỏ cây, hạt và lá, thường dùng để làm thuốc hoặc trong công nghiệp da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tannin
Ví dụ câu với tanin / tannin
- 1
Tannin trong trà giúp làm se miệng.
Tannin in tea helps to make the mouth feel dry.
- 2
Chất tannin trong rượu vang đỏ làm tăng độ chát.
Tannin in red wine increases its astringency.
Ghi chú dùng từ tanin
Tannin là hợp chất phenolic tự nhiên, liên quan đến các từ như polyphenol (hợp chất polyphenol), flavonoid (flavonoid), và phenolic acid (axit phenolic).
Video minh hoạ tanin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "tanin"
Tanin tiếng Anh là gì?
Tanin tiếng Anh là "tannin" (danh từ), nghĩa là: Chất tannin là hợp chất tự nhiên có trong vỏ cây, hạt và lá, thường dùng để làm thuốc hoặc trong công nghiệp da.
"tannin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tannin" nghĩa tiếng Việt là "tanin". Tannin là hợp chất phenolic tự nhiên, liên quan đến các từ như polyphenol (hợp chất polyphenol), flavonoid (flavonoid), và phenolic acid (axit phenolic).
Phát âm "tannin" như thế nào?
"tannin" có phiên âm IPA /ˈtænɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tannin"?
Tannin in tea helps to make the mouth feel dry. — Tannin trong trà giúp làm se miệng.