Tiếng Việt
Tantali tiếng Anh là gì?
tantali tiếng Anh là tantalum /ˈtæntələm/. Tantalum là một kim loại chuyển tiếp có độ bền cao, chống ăn mòn, thường dùng trong điện tử và các hợp kim đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tantalum
Ví dụ câu với tantali / tantalum
- 1
Tantalum được sử dụng để làm tụ điện trong các thiết bị điện tử cao cấp.
Tantalum is used to make capacitors in high-end electronic devices.
- 2
Hợp kim tantali có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường axit mạnh.
Tantalum alloys have excellent corrosion resistance in strong acid environments.
Ghi chú dùng từ tantali
Tantalum là kim loại hiếm, có tính chống ăn mòn cao. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'corrosion' (ăn mòn), 'alloy' (hợp kim).
Video minh hoạ tantali
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "tantali"
Tantali tiếng Anh là gì?
Tantali tiếng Anh là "tantalum" (danh từ), nghĩa là: Tantalum là một kim loại chuyển tiếp có độ bền cao, chống ăn mòn, thường dùng trong điện tử và các hợp kim đặc biệt.
"tantalum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tantalum" nghĩa tiếng Việt là "tantali". Tantalum là kim loại hiếm, có tính chống ăn mòn cao.
Phát âm "tantalum" như thế nào?
"tantalum" có phiên âm IPA /ˈtæntələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tantalum"?
Tantalum is used to make capacitors in high-end electronic devices. — Tantalum được sử dụng để làm tụ điện trong các thiết bị điện tử cao cấp.