Tiếng Việt
Tàu cánh ngầm tiếng Anh là gì?
tàu cánh ngầm tiếng Anh là hydrofoil /ˈhaɪdrəˌfɔɪl/. tàu cánh ngầm là loại tàu có chân vịt giúp nâng tàu lên khỏi mặt nước để giảm lực cản, cho phép di chuyển nhanh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrofoil
Ví dụ câu với tàu cánh ngầm / hydrofoil
- 1
Tàu cánh ngầm chạy rất nhanh trên biển.
The hydrofoil boat speeds across the water.
- 2
Chúng tôi đã đi tàu cánh ngầm từ thành phố đến đảo.
We traveled by hydrofoil from the city to the island.
Ghi chú dùng từ tàu cánh ngầm
Tàu cánh ngầm là loại phương tiện vận chuyển nhanh trên mặt nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'vận tốc' (speed), 'chân vịt' (foil), và 'đóng vai trò' (role).
Video minh hoạ tàu cánh ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu cánh ngầm
Câu hỏi thường gặp về "tàu cánh ngầm"
Tàu cánh ngầm tiếng Anh là gì?
Tàu cánh ngầm tiếng Anh là "hydrofoil" (danh từ), nghĩa là: tàu cánh ngầm là loại tàu có chân vịt giúp nâng tàu lên khỏi mặt nước để giảm lực cản, cho phép di chuyển nhanh hơn.
"hydrofoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrofoil" nghĩa tiếng Việt là "tàu cánh ngầm". Tàu cánh ngầm là loại phương tiện vận chuyển nhanh trên mặt nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'vận tốc' (speed), 'chân vịt' (foil), và 'đóng vai trò' (role).
Phát âm "hydrofoil" như thế nào?
"hydrofoil" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrəˌfɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrofoil"?
The hydrofoil boat speeds across the water. — Tàu cánh ngầm chạy rất nhanh trên biển.