Tiếng Việt
Tàu cập cảng tiếng Anh là gì?
tàu cập cảng tiếng Anh là berth /bɜrθ/. đưa tàu vào vị trí đỗ hoặc neo đậu tại cảng hoặc bến tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
berth
Ví dụ câu với tàu cập cảng / berth
- 1
Tàu cập cảng vào lúc sáng sớm.
The ship berthed at the port early in the morning.
- 2
Chúng tôi đã thuê một chỗ đậu tàu an toàn.
We booked a safe berth for the boat.
Ghi chú dùng từ tàu cập cảng
Tàu cập cảng là hành động đưa tàu vào vị trí đỗ. Các từ liên quan: dock (bến tàu), moor (neo đậu), quay tàu (ship turnaround).
Video minh hoạ tàu cập cảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu cập cảng
Câu hỏi thường gặp về "tàu cập cảng"
Tàu cập cảng tiếng Anh là gì?
Tàu cập cảng tiếng Anh là "berth" (động từ), nghĩa là: đưa tàu vào vị trí đỗ hoặc neo đậu tại cảng hoặc bến tàu.
"berth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"berth" nghĩa tiếng Việt là "tàu cập cảng". Tàu cập cảng là hành động đưa tàu vào vị trí đỗ.
Phát âm "berth" như thế nào?
"berth" có phiên âm IPA /bɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "berth"?
The ship berthed at the port early in the morning. — Tàu cập cảng vào lúc sáng sớm.