The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tể tướng tiếng Anh là gì?

tể tướng tiếng Anh là chancellor /ˈtʃɑːn.səl.ər/. Quan đứng đầu bộ máy hành chính của triều đình, đảm nhận chức vụ cao nhất trong chính phủ.

Hình minh hoạ "tể tướng" tiếng Anh là "chancellor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chancellor

Danh từ
/ˈtʃɑːn.səl.ər/

Ví dụ câu với tể tướng / chancellor

  1. 1

    Tể tướng đã đưa ra các chính sách quan trọng để cải cách đất nước.

    The chancellor proposed major reforms to improve the country.

  2. 2

    Trong lịch sử Việt Nam, tể tướng là người giữ vị trí quyền lực cao nhất trong triều đình.

    Historically in Vietnam, the chancellor was the most powerful figure in the court.

Ghi chú dùng từ tể tướng

Tể tướng là chức vụ cao nhất trong bộ máy chính phủ thời phong kiến Việt Nam, tương đương với chức Thủ tướng ngày nay. Các thuật ngữ liên quan: 'prime minister' (thủ tướng), 'minister' (bộ trưởng), 'official' (quan chức).

Video minh hoạ tể tướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "tể tướng"

Tể tướng tiếng Anh là gì?

Tể tướng tiếng Anh là "chancellor" (danh từ), nghĩa là: Quan đứng đầu bộ máy hành chính của triều đình, đảm nhận chức vụ cao nhất trong chính phủ.

"chancellor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chancellor" nghĩa tiếng Việt là "tể tướng". Tể tướng là chức vụ cao nhất trong bộ máy chính phủ thời phong kiến Việt Nam, tương đương với chức Thủ tướng ngày nay.

Phát âm "chancellor" như thế nào?

"chancellor" có phiên âm IPA /ˈtʃɑːn.səl.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chancellor"?

The chancellor proposed major reforms to improve the country. — Tể tướng đã đưa ra các chính sách quan trọng để cải cách đất nước.