Tiếng Việt
Tên đầu sỏ tiếng Anh là gì?
tên đầu sỏ tiếng Anh là ringleader /ˈrɪŋˌlidər/. kẻ cầm đầu, người chỉ huy trong một nhóm hoặc tổ chức tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ringleader
Ví dụ câu với tên đầu sỏ / ringleader
- 1
Tên đầu sỏ của băng đảng đã bị bắt giữ.
The ringleader of the gang was arrested.
- 2
Hắn là tên đầu sỏ trong vụ trộm đó.
He is the ringleader of that theft.
Ghi chú dùng từ tên đầu sỏ
Tên đầu sỏ chỉ người đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'boss' (ông chủ), 'chief' (trưởng nhóm).
Video minh hoạ tên đầu sỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên đầu sỏ
Câu hỏi thường gặp về "tên đầu sỏ"
Tên đầu sỏ tiếng Anh là gì?
Tên đầu sỏ tiếng Anh là "ringleader" (danh từ), nghĩa là: kẻ cầm đầu, người chỉ huy trong một nhóm hoặc tổ chức tội phạm.
"ringleader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ringleader" nghĩa tiếng Việt là "tên đầu sỏ". Tên đầu sỏ chỉ người đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm.
Phát âm "ringleader" như thế nào?
"ringleader" có phiên âm IPA /ˈrɪŋˌlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ringleader"?
The ringleader of the gang was arrested. — Tên đầu sỏ của băng đảng đã bị bắt giữ.