The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên đểu cáng tiếng Anh là gì?

tên đểu cáng tiếng Anh là crook /tu-feɪst ˈpɜrsən/. kẻ lừa đảo, kẻ gian xảo thường dùng để chỉ người lừa đảo hoặc gian lận.

Hình minh hoạ "tên đểu cáng" tiếng Anh là "crook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crook

Danh từ
/tu-feɪst ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với tên đểu cáng / crook

  1. 1

    Anh ấy là một tên đểu cáng, luôn lừa đảo mọi người để trục lợi.

    He is a crook who always scams people for profit.

  2. 2

    Cảnh sát đã bắt giữ tên đểu cáng đó vì tội lừa đảo.

    The police arrested the crook for fraud.

Ghi chú dùng từ tên đểu cáng

Từ 'crook' chỉ người lừa đảo hoặc gian lận. Các từ liên quan gồm 'criminal' (tội phạm), 'con artist' (kẻ lừa đảo), 'fraudster' (kẻ gian lận).

Video minh hoạ tên đểu cáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên đểu cáng

Câu hỏi thường gặp về "tên đểu cáng"

Tên đểu cáng tiếng Anh là gì?

Tên đểu cáng tiếng Anh là "crook" (danh từ), nghĩa là: kẻ lừa đảo, kẻ gian xảo thường dùng để chỉ người lừa đảo hoặc gian lận.

"crook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crook" nghĩa tiếng Việt là "tên đểu cáng". Từ 'crook' chỉ người lừa đảo hoặc gian lận.

Phát âm "crook" như thế nào?

"crook" có phiên âm IPA /tu-feɪst ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crook"?

He is a crook who always scams people for profit. — Anh ấy là một tên đểu cáng, luôn lừa đảo mọi người để trục lợi.