The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tép cam tiếng Anh là gì?

tép cam tiếng Anh là orange juice vesicles /ˈɒrɪnʤ ʤuːs ˈvɛsɪkᵊlz/. Các túi nhỏ trong quả cam chứa nước cam, giúp phân phối nước trong quả.

Hình minh hoạ "tép cam" tiếng Anh là "orange juice vesicles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

orange juice vesicles

Danh từ
/ˈɒrɪnʤ ʤuːs ˈvɛsɪkᵊlz/

Ví dụ câu với tép cam / orange juice vesicles

  1. 1

    Tép cam giúp quả cam giữ nước và ngọt hơn.

    Orange juice vesicles are responsible for the juicy taste of the fruit.

  2. 2

    Chúng ta cần tách tép cam để làm nước cam tươi.

    You need to extract the orange juice vesicles to make fresh orange juice.

Ghi chú dùng từ tép cam

Tép cam là các túi nhỏ chứa nước trong quả cam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tép chanh' (lime vesicles) và 'tép bưởi' (grapefruit vesicles), đều là các túi chứa nước trong trái cây họ cam quýt.

Video minh hoạ tép cam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tép cam

Câu hỏi thường gặp về "tép cam"

Tép cam tiếng Anh là gì?

Tép cam tiếng Anh là "orange juice vesicles" (danh từ), nghĩa là: Các túi nhỏ trong quả cam chứa nước cam, giúp phân phối nước trong quả.

"orange juice vesicles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"orange juice vesicles" nghĩa tiếng Việt là "tép cam". Tép cam là các túi nhỏ chứa nước trong quả cam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tép chanh' (lime vesicles) và 'tép bưởi' (grapefruit vesicles), đều là các túi chứa nước trong trái cây họ cam quýt.

Phát âm "orange juice vesicles" như thế nào?

"orange juice vesicles" có phiên âm IPA /ˈɒrɪnʤ ʤuːs ˈvɛsɪkᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "orange juice vesicles"?

Orange juice vesicles are responsible for the juicy taste of the fruit. — Tép cam giúp quả cam giữ nước và ngọt hơn.