Tiếng Việt
Tha âm vị tiếng Anh là gì?
tha âm vị tiếng Anh là Allophone /ˈæl.lə.foʊn/. Âm vị phụ của một âm trong ngôn ngữ, không thay đổi nghĩa của từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allophone
Ví dụ câu với tha âm vị / Allophone
- 1
Trong tiếng Anh, /p/ có nhiều âm vị phụ như /p/ trong 'pat' và /pʰ/ trong 'pat' khi nói nhanh.
In English, /p/ has allophones like /p/ in 'pat' and /pʰ/ in 'pat' when spoken quickly.
- 2
Âm /t/ trong tiếng Việt có thể có các âm vị phụ như /t/ và /tʰ/ tùy theo ngữ cảnh.
The /t/ sound in Vietnamese can have allophones like /t/ and /tʰ/ depending on context.
Ghi chú dùng từ tha âm vị
Âm vị phụ là các biến thể của một âm vị chính, không làm thay đổi nghĩa của từ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phoneme' (âm vị), 'allophone' (âm vị phụ), và 'phonetics' (ngữ âm).
Video minh hoạ tha âm vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tha âm vị
Câu hỏi thường gặp về "tha âm vị"
Tha âm vị tiếng Anh là gì?
Tha âm vị tiếng Anh là "Allophone" (danh từ), nghĩa là: Âm vị phụ của một âm trong ngôn ngữ, không thay đổi nghĩa của từ.
"Allophone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allophone" nghĩa tiếng Việt là "tha âm vị". Âm vị phụ là các biến thể của một âm vị chính, không làm thay đổi nghĩa của từ.
Phát âm "Allophone" như thế nào?
"Allophone" có phiên âm IPA /ˈæl.lə.foʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allophone"?
In English, /p/ has allophones like /p/ in 'pat' and /pʰ/ in 'pat' when spoken quickly. — Trong tiếng Anh, /p/ có nhiều âm vị phụ như /p/ trong 'pat' và /pʰ/ trong 'pat' khi nói nhanh.