The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thả lỏng ra tiếng Anh là gì?

Thả lỏng ra tiếng Anh là Relax /rɪˈlæks/. Thư giãn, giảm căng thẳng, không còn căng thẳng hay lo lắng.

Hình minh hoạ "Thả lỏng ra" tiếng Anh là "Relax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relax

Động từ
/rɪˈlæks/

Ví dụ câu với Thả lỏng ra / Relax

  1. 1

    Hãy thả lỏng ra và thư giãn sau một ngày dài.

    Relax and enjoy your weekend.

  2. 2

    Cô ấy cần thả lỏng ra để giảm stress.

    She needs to relax to reduce stress.

Ghi chú dùng từ Thả lỏng ra

Thả lỏng ra có nghĩa là làm cho cơ thể hoặc tâm trí thoải mái hơn. Các từ liên quan: unwind (giải tỏa), loosen (lỏng lẻo), ease (dễ chịu).

Video minh hoạ Thả lỏng ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thả lỏng ra

Câu hỏi thường gặp về "Thả lỏng ra"

Thả lỏng ra tiếng Anh là gì?

Thả lỏng ra tiếng Anh là "Relax" (động từ), nghĩa là: Thư giãn, giảm căng thẳng, không còn căng thẳng hay lo lắng.

"Relax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relax" nghĩa tiếng Việt là "Thả lỏng ra". Thả lỏng ra có nghĩa là làm cho cơ thể hoặc tâm trí thoải mái hơn.

Phát âm "Relax" như thế nào?

"Relax" có phiên âm IPA /rɪˈlæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relax"?

Relax and enjoy your weekend. — Hãy thả lỏng ra và thư giãn sau một ngày dài.