Tiếng Việt
Thâm căn cố đế tiếng Anh là gì?
thâm căn cố đế tiếng Anh là Deep-rooted /diːp ruːtɪd/. Ăn sâu vào gốc rễ, cố hữu, lâu đời, khó thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deep-rooted
Ví dụ câu với thâm căn cố đế / Deep-rooted
- 1
Quan điểm đó đã thâm căn cố đế trong cộng đồng.
That opinion is deep-rooted in the community.
- 2
Những thói quen này đã thâm căn cố đế trong cuộc sống của anh ấy.
These habits are deep-rooted in his life.
Ghi chú dùng từ thâm căn cố đế
Thâm căn cố đế mô tả điều gì đó đã ăn sâu vào bản chất hoặc thói quen lâu dài. Các từ liên quan: entrenched (ăn sâu), ingrained (ngấm sâu), persistent (kiên trì).
Video minh hoạ thâm căn cố đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm căn cố đế
Câu hỏi thường gặp về "thâm căn cố đế"
Thâm căn cố đế tiếng Anh là gì?
Thâm căn cố đế tiếng Anh là "Deep-rooted" (tính từ), nghĩa là: Ăn sâu vào gốc rễ, cố hữu, lâu đời, khó thay đổi.
"Deep-rooted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deep-rooted" nghĩa tiếng Việt là "thâm căn cố đế". Thâm căn cố đế mô tả điều gì đó đã ăn sâu vào bản chất hoặc thói quen lâu dài.
Phát âm "Deep-rooted" như thế nào?
"Deep-rooted" có phiên âm IPA /diːp ruːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deep-rooted"?
That opinion is deep-rooted in the community. — Quan điểm đó đã thâm căn cố đế trong cộng đồng.