Tiếng Việt
Thảm chùi chân tiếng Anh là gì?
thảm chùi chân tiếng Anh là Doormat /ˈdɔːrmæt/. Thảm nhỏ đặt trước cửa để lau chân khi vào nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Doormat
Ví dụ câu với thảm chùi chân / Doormat
- 1
Anh ấy để thảm chùi chân ở cửa ra vào để giữ nhà sạch sẽ.
He places a doormat at the door to keep the house clean.
- 2
Cô ấy đã mua một chiếc thảm chùi chân mới cho phòng khách.
She bought a new doormat for the living room.
Ghi chú dùng từ thảm chùi chân
Thảm chùi chân giúp giữ nhà sạch sẽ, tránh bụi bẩn. Các từ liên quan: 'mat' (tấm thảm), 'rug' (thảm trải sàn), 'entryway' (lối vào).
Video minh hoạ thảm chùi chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm chùi chân
Câu hỏi thường gặp về "thảm chùi chân"
Thảm chùi chân tiếng Anh là gì?
Thảm chùi chân tiếng Anh là "Doormat" (danh từ), nghĩa là: Thảm nhỏ đặt trước cửa để lau chân khi vào nhà.
"Doormat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Doormat" nghĩa tiếng Việt là "thảm chùi chân". Thảm chùi chân giúp giữ nhà sạch sẽ, tránh bụi bẩn.
Phát âm "Doormat" như thế nào?
"Doormat" có phiên âm IPA /ˈdɔːrmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Doormat"?
He places a doormat at the door to keep the house clean. — Anh ấy để thảm chùi chân ở cửa ra vào để giữ nhà sạch sẽ.