The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tham công tiếc việc tiếng Anh là gì?

tham công tiếc việc tiếng Anh là workaholism /ˌwɜːrkəˈhɒlɪzəm/. Chứng nghiện làm việc quá mức, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và cuộc sống cá nhân.

Hình minh hoạ "tham công tiếc việc" tiếng Anh là "workaholism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

workaholism

Danh từ
/ˌwɜːrkəˈhɒlɪzəm/

Ví dụ câu với tham công tiếc việc / workaholism

  1. 1

    Anh ấy mắc chứng tham công tiếc việc và thường làm việc suốt đêm.

    He suffers from workaholism and often works late into the night.

  2. 2

    Tham công tiếc việc có thể dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi kéo dài.

    Workaholism can lead to stress and prolonged fatigue.

Ghi chú dùng từ tham công tiếc việc

Tham công tiếc việc là trạng thái quá đam mê công việc, liên quan đến các thuật ngữ như 'stress' (căng thẳng), 'burnout' (kiệt sức), và 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống).

Video minh hoạ tham công tiếc việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tham công tiếc việc

Câu hỏi thường gặp về "tham công tiếc việc"

Tham công tiếc việc tiếng Anh là gì?

Tham công tiếc việc tiếng Anh là "workaholism" (danh từ), nghĩa là: Chứng nghiện làm việc quá mức, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và cuộc sống cá nhân.

"workaholism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"workaholism" nghĩa tiếng Việt là "tham công tiếc việc". Tham công tiếc việc là trạng thái quá đam mê công việc, liên quan đến các thuật ngữ như 'stress' (căng thẳng), 'burnout' (kiệt sức), và 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống).

Phát âm "workaholism" như thế nào?

"workaholism" có phiên âm IPA /ˌwɜːrkəˈhɒlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "workaholism"?

He suffers from workaholism and often works late into the night. — Anh ấy mắc chứng tham công tiếc việc và thường làm việc suốt đêm.