Tiếng Việt
Thận ứ nước tiếng Anh là gì?
thận ứ nước tiếng Anh là hydronephrosis /ˌhaɪdrəˈnɛfrəsɪs/. Tình trạng tích tụ nước trong thận do tắc nghẽn dòng nước tiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydronephrosis
Ví dụ câu với thận ứ nước / hydronephrosis
- 1
Bệnh thận ứ nước có thể gây đau lưng và phù nề.
Hydronephrosis can cause back pain and swelling.
- 2
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả bệnh thận ứ nước.
Early diagnosis helps effectively treat hydronephrosis.
Ghi chú dùng từ thận ứ nước
Thận ứ nước là tình trạng nước tích tụ trong thận do tắc nghẽn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kidney stones' (sỏi thận), 'urinary obstruction' (tắc nghẽn đường tiết niệu), và 'nephrology' (ngành thận học).
Video minh hoạ thận ứ nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thận ứ nước
Câu hỏi thường gặp về "thận ứ nước"
Thận ứ nước tiếng Anh là gì?
Thận ứ nước tiếng Anh là "hydronephrosis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ nước trong thận do tắc nghẽn dòng nước tiểu.
"hydronephrosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydronephrosis" nghĩa tiếng Việt là "thận ứ nước". Thận ứ nước là tình trạng nước tích tụ trong thận do tắc nghẽn.
Phát âm "hydronephrosis" như thế nào?
"hydronephrosis" có phiên âm IPA /ˌhaɪdrəˈnɛfrəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydronephrosis"?
Hydronephrosis can cause back pain and swelling. — Bệnh thận ứ nước có thể gây đau lưng và phù nề.