Tiếng Việt
Thành cát tư hãn tiếng Anh là gì?
thành cát tư hãn tiếng Anh là Genghis Khan /ˈʤɛŋɡɪs kɑːn/. Thành Cát Tư Hãn là vị thủ lĩnh của bộ tộc Mông Cổ, người sáng lập đế chế Mông Cổ rộng lớn trong thế kỷ 13.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Genghis Khan
Ví dụ câu với thành cát tư hãn / Genghis Khan
- 1
Genghis Khan đã thống nhất các bộ tộc Mông Cổ.
Genghis Khan unified the Mongol tribes.
- 2
Ông là một trong những nhà chinh phục vĩ đại nhất trong lịch sử thế giới.
He is one of the greatest conquerors in world history.
Ghi chú dùng từ thành cát tư hãn
Thành Cát Tư Hãn, còn gọi là Genghis Khan, là nhà lãnh đạo quân sự nổi tiếng. Các thuật ngữ liên quan: 'conqueror' (người chinh phục), 'empire' (đế chế), 'Mongol' (Nguyên Mông).
Video minh hoạ thành cát tư hãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành cát tư hãn
Câu hỏi thường gặp về "thành cát tư hãn"
Thành cát tư hãn tiếng Anh là gì?
Thành cát tư hãn tiếng Anh là "Genghis Khan" (danh từ), nghĩa là: Thành Cát Tư Hãn là vị thủ lĩnh của bộ tộc Mông Cổ, người sáng lập đế chế Mông Cổ rộng lớn trong thế kỷ 13.
"Genghis Khan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Genghis Khan" nghĩa tiếng Việt là "thành cát tư hãn". Thành Cát Tư Hãn, còn gọi là Genghis Khan, là nhà lãnh đạo quân sự nổi tiếng.
Phát âm "Genghis Khan" như thế nào?
"Genghis Khan" có phiên âm IPA /ˈʤɛŋɡɪs kɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Genghis Khan"?
Genghis Khan unified the Mongol tribes. — Genghis Khan đã thống nhất các bộ tộc Mông Cổ.