Tiếng Việt
Thắp lên một ngọn lửa tiếng Anh là gì?
Thắp lên một ngọn lửa tiếng Anh là Kindle /ˈkɪn.dl̩/. Châm lửa hoặc làm cho lửa cháy lên, thường để bắt đầu đốt hoặc thắp sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kindle
Ví dụ câu với Thắp lên một ngọn lửa / Kindle
- 1
Anh ấy đã dùng diêm để kindle ngọn nến.
He used a match to kindle the candle.
- 2
Cô ấy đã kindle ngọn lửa trong lò sưởi để giữ ấm phòng.
She kindled the fire in the fireplace to warm the room.
Ghi chú dùng từ Thắp lên một ngọn lửa
Kindle có nghĩa là thắp sáng hoặc bắt đầu cháy. Các từ liên quan gồm 'ignite' (bật lửa, bắt đầu cháy), 'light' (thắp sáng), và 'ignite' đều đề cập đến việc bắt đầu cháy hoặc làm cho cháy. Trong tiếng Việt, thường dùng 'thắp lên' hoặc 'châm lửa'.
Video minh hoạ Thắp lên một ngọn lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắp lên một ngọn lửa
Câu hỏi thường gặp về "Thắp lên một ngọn lửa"
Thắp lên một ngọn lửa tiếng Anh là gì?
Thắp lên một ngọn lửa tiếng Anh là "Kindle" (động từ), nghĩa là: Châm lửa hoặc làm cho lửa cháy lên, thường để bắt đầu đốt hoặc thắp sáng.
"Kindle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kindle" nghĩa tiếng Việt là "Thắp lên một ngọn lửa". Kindle có nghĩa là thắp sáng hoặc bắt đầu cháy.
Phát âm "Kindle" như thế nào?
"Kindle" có phiên âm IPA /ˈkɪn.dl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kindle"?
He used a match to kindle the candle. — Anh ấy đã dùng diêm để kindle ngọn nến.