The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thật thà tiếng Anh là gì?

thật thà tiếng Anh là truthful /ˈtruθfəl/. Chân thật, trung thực trong lời nói và hành động.

Hình minh hoạ "thật thà" tiếng Anh là "truthful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

truthful

Danh từ
/ˈtruθfəl/

Ví dụ câu với thật thà / truthful

  1. 1

    Anh ấy luôn nói sự thật và rất thật thà trong mọi việc.

    He always tells the truth and is very truthful in everything.

  2. 2

    Sự thật là quan trọng trong mối quan hệ tin cậy.

    Truthfulness is important in trustworthy relationships.

Ghi chú dùng từ thật thà

Thật thà mô tả tính cách trung thực, không giả dối. Các từ liên quan gồm honesty (lòng trung thực), sincerity (tính chân thành), integrity (chính trực).

Video minh hoạ thật thà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thật thà

Câu hỏi thường gặp về "thật thà"

Thật thà tiếng Anh là gì?

Thật thà tiếng Anh là "truthful" (danh từ), nghĩa là: Chân thật, trung thực trong lời nói và hành động.

"truthful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"truthful" nghĩa tiếng Việt là "thật thà". Thật thà mô tả tính cách trung thực, không giả dối.

Phát âm "truthful" như thế nào?

"truthful" có phiên âm IPA /ˈtruθfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "truthful"?

He always tells the truth and is very truthful in everything. — Anh ấy luôn nói sự thật và rất thật thà trong mọi việc.