Tiếng Việt
Thầy giám thị tiếng Anh là gì?
thầy giám thị tiếng Anh là invigilator /invigilator/. Người giám sát kỳ thi để đảm bảo quy trình diễn ra đúng quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invigilator
Ví dụ câu với thầy giám thị / invigilator
- 1
The invigilator walked around the exam hall to monitor the students.
Giám thị đi quanh phòng thi để giám sát các thí sinh.
- 2
During the test, the invigilator reminded everyone to turn off their phones.
Trong kỳ thi, giám thị nhắc mọi người tắt điện thoại.
Ghi chú dùng từ thầy giám thị
Thầy giám thị là người phụ trách giám sát trong các kỳ thi, đảm bảo tính công bằng. Các từ liên quan: supervisor (người giám sát), proctor (giám thị thi).
Video minh hoạ thầy giám thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy giám thị
Câu hỏi thường gặp về "thầy giám thị"
Thầy giám thị tiếng Anh là gì?
Thầy giám thị tiếng Anh là "invigilator" (danh từ), nghĩa là: Người giám sát kỳ thi để đảm bảo quy trình diễn ra đúng quy định.
"invigilator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invigilator" nghĩa tiếng Việt là "thầy giám thị". Thầy giám thị là người phụ trách giám sát trong các kỳ thi, đảm bảo tính công bằng.
Phát âm "invigilator" như thế nào?
"invigilator" có phiên âm IPA /invigilator/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invigilator"?
Giám thị đi quanh phòng thi để giám sát các thí sinh. — The invigilator walked around the exam hall to monitor the students.