The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể đa bội tiếng Anh là gì?

thể đa bội tiếng Anh là polyploid /ˈpɒl.ɪ.plɔɪd/. Thể đa bội là trạng thái của tế bào hoặc sinh vật có số lượng nhiễm sắc thể vượt quá bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội bình thường.

Hình minh hoạ "thể đa bội" tiếng Anh là "polyploid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

polyploid

Danh từ
/ˈpɒl.ɪ.plɔɪd/

Ví dụ câu với thể đa bội / polyploid

  1. 1

    Nhiều loại thực vật có thể phát triển mạnh nhờ thể đa bội.

    Many plant species can thrive due to polyploidy.

  2. 2

    Thể đa bội thường gặp trong quá trình lai tạo giống mới.

    Polyploidy is often observed during the breeding of new varieties.

Ghi chú dùng từ thể đa bội

Thể đa bội liên quan đến số lượng nhiễm sắc thể vượt quá bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'nhiễm sắc thể' (chromosome), 'bội thể' (ploidy), 'lai tạo' (hybridization).

Video minh hoạ thể đa bội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể đa bội

Câu hỏi thường gặp về "thể đa bội"

Thể đa bội tiếng Anh là gì?

Thể đa bội tiếng Anh là "polyploid" (danh từ), nghĩa là: Thể đa bội là trạng thái của tế bào hoặc sinh vật có số lượng nhiễm sắc thể vượt quá bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội bình thường.

"polyploid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"polyploid" nghĩa tiếng Việt là "thể đa bội". Thể đa bội liên quan đến số lượng nhiễm sắc thể vượt quá bình thường.

Phát âm "polyploid" như thế nào?

"polyploid" có phiên âm IPA /ˈpɒl.ɪ.plɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "polyploid"?

Many plant species can thrive due to polyploidy. — Nhiều loại thực vật có thể phát triển mạnh nhờ thể đa bội.