The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiến ngựa tiếng Anh là gì?

Thiến ngựa tiếng Anh là Gelding /ˈɡɛldɪŋ/. Ngựa đực đã bị thiến để giảm khả năng sinh sản và làm dịu tính khí.

Hình minh hoạ "Thiến ngựa" tiếng Anh là "Gelding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gelding

Danh từ
/ˈɡɛldɪŋ/

Ví dụ câu với Thiến ngựa / Gelding

  1. 1

    Anh ấy mua một con ngựa thiến để sử dụng trong cưỡi.

    He bought a gelding for riding.

  2. 2

    Ngựa thiến thường dễ dạy hơn ngựa đực chưa thiến.

    Geldings are usually easier to train than stallions.

Ghi chú dùng từ Thiến ngựa

Thiến ngựa là quá trình cắt bỏ tinh hoàn của ngựa đực, giúp kiểm soát hành vi và dễ huấn luyện hơn. Các từ liên quan: 'stallion' (ngựa đực chưa thiến), 'mare' (ngựa cái), 'neuter' (thiến, cắt bỏ).

Video minh hoạ Thiến ngựa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiến ngựa

Câu hỏi thường gặp về "Thiến ngựa"

Thiến ngựa tiếng Anh là gì?

Thiến ngựa tiếng Anh là "Gelding" (danh từ), nghĩa là: Ngựa đực đã bị thiến để giảm khả năng sinh sản và làm dịu tính khí.

"Gelding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gelding" nghĩa tiếng Việt là "Thiến ngựa". Thiến ngựa là quá trình cắt bỏ tinh hoàn của ngựa đực, giúp kiểm soát hành vi và dễ huấn luyện hơn.

Phát âm "Gelding" như thế nào?

"Gelding" có phiên âm IPA /ˈɡɛldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gelding"?

He bought a gelding for riding. — Anh ấy mua một con ngựa thiến để sử dụng trong cưỡi.