Tiếng Việt
Thiếu đồng bộ tiếng Anh là gì?
thiếu đồng bộ tiếng Anh là Lack of Synchrony /læk əv ˈsɪŋkrəni/. Thiếu sự phối hợp hoặc đồng bộ trong các hoạt động hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lack of Synchrony
Ví dụ câu với thiếu đồng bộ / Lack of Synchrony
- 1
Hệ thống này gặp vấn đề do thiếu đồng bộ giữa các thành phần.
The system encounters issues due to lack of synchrony between components.
- 2
Các đội cần làm việc cùng nhau để tránh thiếu đồng bộ trong dự án.
Teams need to work together to avoid lack of synchrony in the project.
Ghi chú dùng từ thiếu đồng bộ
Thiếu đồng bộ đề cập đến tình trạng không có sự phối hợp chặt chẽ. Các từ liên quan gồm có 'synchronization' (đồng bộ), 'coordination' (phối hợp), 'alignment' (căn chỉnh).
Video minh hoạ thiếu đồng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu đồng bộ
Câu hỏi thường gặp về "thiếu đồng bộ"
Thiếu đồng bộ tiếng Anh là gì?
Thiếu đồng bộ tiếng Anh là "Lack of Synchrony" (danh từ), nghĩa là: Thiếu sự phối hợp hoặc đồng bộ trong các hoạt động hoặc hệ thống.
"Lack of Synchrony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lack of Synchrony" nghĩa tiếng Việt là "thiếu đồng bộ". Thiếu đồng bộ đề cập đến tình trạng không có sự phối hợp chặt chẽ.
Phát âm "Lack of Synchrony" như thế nào?
"Lack of Synchrony" có phiên âm IPA /læk əv ˈsɪŋkrəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lack of Synchrony"?
The system encounters issues due to lack of synchrony between components. — Hệ thống này gặp vấn đề do thiếu đồng bộ giữa các thành phần.