Tiếng Việt
Thiếu sức sống tiếng Anh là gì?
thiếu sức sống tiếng Anh là Listless /ˈlɪstləs/. Thiếu năng lượng, không có sức sống, cảm giác mệt mỏi hoặc uể oải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Listless
Ví dụ câu với thiếu sức sống / Listless
- 1
Cô ấy trông rất thiếu sức sống sau một đêm mất ngủ.
She looked very listless after a sleepless night.
- 2
Anh ấy cảm thấy thiếu sức sống khi bị ốm nặng.
He felt listless when he was seriously ill.
Ghi chú dùng từ thiếu sức sống
Từ 'listless' mô tả cảm giác uể oải, thiếu năng lượng. Các từ liên quan gồm 'lethargic' (lờ đờ, uể oải), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm), và 'sluggish' (chậm chạp, ì ạch).
Video minh hoạ thiếu sức sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu sức sống
Câu hỏi thường gặp về "thiếu sức sống"
Thiếu sức sống tiếng Anh là gì?
Thiếu sức sống tiếng Anh là "Listless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu năng lượng, không có sức sống, cảm giác mệt mỏi hoặc uể oải.
"Listless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Listless" nghĩa tiếng Việt là "thiếu sức sống". Từ 'listless' mô tả cảm giác uể oải, thiếu năng lượng.
Phát âm "Listless" như thế nào?
"Listless" có phiên âm IPA /ˈlɪstləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Listless"?
She looked very listless after a sleepless night. — Cô ấy trông rất thiếu sức sống sau một đêm mất ngủ.