The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ đóng giày tiếng Anh là gì?

thợ đóng giày tiếng Anh là shoemaker /ˈʃuˌmeɪkər/. Người làm giày, chuyên sửa hoặc làm giày dép.

Hình minh hoạ "thợ đóng giày" tiếng Anh là "shoemaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoemaker

Danh từ
/ˈʃuˌmeɪkər/

Ví dụ câu với thợ đóng giày / shoemaker

  1. 1

    Thợ đóng giày này đã làm việc ở cửa hàng suốt 20 năm.

    This shoemaker has been working at the shop for 20 years.

  2. 2

    Chúng tôi cần một thợ đóng giày để sửa đôi giày của tôi.

    We need a shoemaker to repair my shoes.

Ghi chú dùng từ thợ đóng giày

Thợ đóng giày là người chuyên làm hoặc sửa giày dép. Các từ liên quan: 'shoemaking' (nghề làm giày), 'leather' (da), 'cobbler' (thợ sửa giày).

Video minh hoạ thợ đóng giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ đóng giày

Câu hỏi thường gặp về "thợ đóng giày"

Thợ đóng giày tiếng Anh là gì?

Thợ đóng giày tiếng Anh là "shoemaker" (danh từ), nghĩa là: Người làm giày, chuyên sửa hoặc làm giày dép.

"shoemaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoemaker" nghĩa tiếng Việt là "thợ đóng giày". Thợ đóng giày là người chuyên làm hoặc sửa giày dép.

Phát âm "shoemaker" như thế nào?

"shoemaker" có phiên âm IPA /ˈʃuˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoemaker"?

This shoemaker has been working at the shop for 20 years. — Thợ đóng giày này đã làm việc ở cửa hàng suốt 20 năm.