Tiếng Việt
Thợ hàn chì tiếng Anh là gì?
thợ hàn chì tiếng Anh là welder /ˈwɛldər/. Người chuyên hàn kim loại để kết dính các bộ phận kim loại lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welder
Ví dụ câu với thợ hàn chì / welder
- 1
Thợ hàn chì đã sửa chữa chiếc xe của tôi.
The welder fixed my car.
- 2
Anh ấy là một thợ hàn chì giỏi trong xưởng.
He is a skilled welder in the workshop.
Ghi chú dùng từ thợ hàn chì
Thợ hàn chì là người sử dụng thiết bị để hàn kim loại, thường làm việc trong ngành xây dựng hoặc sửa chữa. Các từ liên quan: 'hàn' (welding), 'kim loại' (metal), 'thiết bị hàn' (welding equipment).
Video minh hoạ thợ hàn chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ hàn chì
Câu hỏi thường gặp về "thợ hàn chì"
Thợ hàn chì tiếng Anh là gì?
Thợ hàn chì tiếng Anh là "welder" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên hàn kim loại để kết dính các bộ phận kim loại lại với nhau.
"welder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welder" nghĩa tiếng Việt là "thợ hàn chì". Thợ hàn chì là người sử dụng thiết bị để hàn kim loại, thường làm việc trong ngành xây dựng hoặc sửa chữa.
Phát âm "welder" như thế nào?
"welder" có phiên âm IPA /ˈwɛldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welder"?
The welder fixed my car. — Thợ hàn chì đã sửa chữa chiếc xe của tôi.