Tiếng Việt
Thợ khắc axít tiếng Anh là gì?
thợ khắc axít tiếng Anh là etcher /ˈɛʧər/. Người thực hiện quá trình khắc axít để tạo mẫu hoặc trang trí trên kim loại hoặc thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
etcher
Ví dụ câu với thợ khắc axít / etcher
- 1
The etcher carefully engraved the design onto the glass.
Người khắc cẩn thận khắc họa thiết kế lên thủy tinh.
- 2
He works as an etcher in a jewelry workshop.
Anh ấy làm thợ khắc trong một xưởng trang sức.
Ghi chú dùng từ thợ khắc axít
Thợ khắc axít là người dùng axít để khắc lên các bề mặt như kim loại hoặc thủy tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có: engraving (khắc), carving (đục), và etching (khắc axít).
Video minh hoạ thợ khắc axít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ khắc axít
Câu hỏi thường gặp về "thợ khắc axít"
Thợ khắc axít tiếng Anh là gì?
Thợ khắc axít tiếng Anh là "etcher" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện quá trình khắc axít để tạo mẫu hoặc trang trí trên kim loại hoặc thủy tinh.
"etcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"etcher" nghĩa tiếng Việt là "thợ khắc axít". Thợ khắc axít là người dùng axít để khắc lên các bề mặt như kim loại hoặc thủy tinh.
Phát âm "etcher" như thế nào?
"etcher" có phiên âm IPA /ˈɛʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "etcher"?
Người khắc cẩn thận khắc họa thiết kế lên thủy tinh. — The etcher carefully engraved the design onto the glass.