Tiếng Việt
Thợ xếp chữ tiếng Anh là gì?
thợ xếp chữ tiếng Anh là typesetter /ˈtaɪpˌsɛtər/. Người sắp chữ trong in ấn, chịu trách nhiệm bố trí các ký tự để in ra thành sách hoặc báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
typesetter
Ví dụ câu với thợ xếp chữ / typesetter
- 1
Thợ xếp chữ đã chuẩn bị bản in cho tờ báo sáng nay.
The typesetter arranged the type for today's newspaper.
- 2
Anh ấy làm thợ xếp chữ trong nhà in cũ.
He works as a typesetter at an old printing house.
Ghi chú dùng từ thợ xếp chữ
Thợ xếp chữ là người sắp xếp các ký tự để in ấn. Các thuật ngữ liên quan: 'print', 'layout', 'typesetting'.
Video minh hoạ thợ xếp chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ xếp chữ
Câu hỏi thường gặp về "thợ xếp chữ"
Thợ xếp chữ tiếng Anh là gì?
Thợ xếp chữ tiếng Anh là "typesetter" (danh từ), nghĩa là: Người sắp chữ trong in ấn, chịu trách nhiệm bố trí các ký tự để in ra thành sách hoặc báo.
"typesetter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"typesetter" nghĩa tiếng Việt là "thợ xếp chữ". Thợ xếp chữ là người sắp xếp các ký tự để in ấn.
Phát âm "typesetter" như thế nào?
"typesetter" có phiên âm IPA /ˈtaɪpˌsɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "typesetter"?
The typesetter arranged the type for today's newspaper. — Thợ xếp chữ đã chuẩn bị bản in cho tờ báo sáng nay.