Tiếng Việt
Thoả hiệp tiếng Anh là gì?
thoả hiệp tiếng Anh là compromise /ˈkɑmprəˌmaɪz/. điều chỉnh hoặc thỏa thuận để đạt được sự đồng ý chung, thường qua nhượng bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compromise
Ví dụ câu với thoả hiệp / compromise
- 1
Chúng tôi đã thỏa hiệp về các điều khoản của hợp đồng.
We compromised on the terms of the contract.
- 2
Họ đã thỏa hiệp để cuối cùng đạt được thỏa thuận.
They compromised to finally reach an agreement.
Ghi chú dùng từ thoả hiệp
Thoả hiệp là quá trình nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận. Các từ liên quan: 'đàm phán' (negotiation), 'thỏa thuận' (agreement), 'nhượng bộ' (concession).
Video minh hoạ thoả hiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoả hiệp
Câu hỏi thường gặp về "thoả hiệp"
Thoả hiệp tiếng Anh là gì?
Thoả hiệp tiếng Anh là "compromise" (động từ), nghĩa là: điều chỉnh hoặc thỏa thuận để đạt được sự đồng ý chung, thường qua nhượng bộ.
"compromise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compromise" nghĩa tiếng Việt là "thoả hiệp". Thoả hiệp là quá trình nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận.
Phát âm "compromise" như thế nào?
"compromise" có phiên âm IPA /ˈkɑmprəˌmaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compromise"?
We compromised on the terms of the contract. — Chúng tôi đã thỏa hiệp về các điều khoản của hợp đồng.