Tiếng Việt
Thoang thoảng tiếng Anh là gì?
thoang thoảng tiếng Anh là Faintly /ˈfeɪntli/. một cách nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faintly
Ví dụ câu với thoang thoảng / Faintly
- 1
Gió thổi thoang thoảng qua những cánh đồng.
The scent of jasmine drifted faintly through the air.
- 2
Âm thanh đó nghe thoang thoảng như tiếng thì thầm.
The sound was faintly audible from a distance.
Ghi chú dùng từ thoang thoảng
Thể hiện mức độ nhẹ, không rõ ràng. Các từ liên quan: nhẹ nhàng (gentle), mơ hồ (vague), thoảng qua (waft).
Video minh hoạ thoang thoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoang thoảng
Câu hỏi thường gặp về "thoang thoảng"
Thoang thoảng tiếng Anh là gì?
Thoang thoảng tiếng Anh là "Faintly" (trạng từ), nghĩa là: một cách nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng
"Faintly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faintly" nghĩa tiếng Việt là "thoang thoảng". Thể hiện mức độ nhẹ, không rõ ràng.
Phát âm "Faintly" như thế nào?
"Faintly" có phiên âm IPA /ˈfeɪntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faintly"?
The scent of jasmine drifted faintly through the air. — Gió thổi thoang thoảng qua những cánh đồng.